Categories
Tổng Hợp

Python là gì? Những điều bạn cần biết để học ngôn ngữ Python

sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng công nghệ thông tin đã sinh ra nhiều ngôn ngữ lập trình. Trong số đó, Python là một trong những ngôn ngữ được nhiều lập trình viên đánh giá cao về chất lượng và tính tiện dụng. Vậy Python là gì và nó hoạt động như thế nào? Tôi sẽ lần lượt giải đáp chúng qua các bài viết sau!

Python là gì?

Python là gì? Python là một trong những ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng cấp cao. Ngôn ngữ này được sử dụng để phát triển các ứng dụng và trang web khác nhau. Ngôn ngữ này được tạo ra bởi Guido van Rossum, người đã phát triển nó trong một dự án mở.

Do cấu trúc đơn giản và thanh lịch của nó, Python là sự lựa chọn hoàn hảo từ các chuyên gia hàng đầu cho đến người mới bắt đầu. Ngôn ngữ này cũng được đánh giá cao về tính chặt chẽ, sức mạnh và tốc độ, vì vậy nó tồn tại trong tất cả các hệ điều hành.

Ngôn ngữ lập trình này đã được áp dụng cho lập trình game đơn giản, cho đến các thuật toán phức tạp.

python-la-gi-a2-ewda

Để hiểu rõ hơn Python là gì, hãy cùng xem lý do tại sao nó được tạo ra:

Cuối những năm 1980, Guido Van Rossum làm việc tại Amoeba, phụ trách nhóm điều hành hệ thống phân phối. Anh ấy muốn sử dụng ngôn ngữ ABC để thông dịch và truy cập các lệnh gọi của hệ thống Amoeba. Vì vậy, anh ấy quyết định tạo ra một ngôn ngữ có thể mở rộng và thiết kế Python.

Chúng tôi muốn gửi cho bạn một số công việc hấp dẫn tuyệt vời vào tháng 5 năm 2021

Tuyển dụng Anaconda Hanoi lương cao, hệ thống hấp dẫn

Công việc lập trình viên javascript lương cao và hệ thống hấp dẫn

Các tính năng độc đáo của Python

Được các lập trình viên sử dụng nhiều như vậy, chắc chắn Python có vô số ưu điểm vượt trội. Vậy Python có những tính năng gì nổi bật?

Là ngôn ngữ thông dịch cấp cao: Khi sử dụng Python, người dùng không cần phải thực hiện các tác vụ khó khăn như quản lý bộ nhớ, dọn dẹp dữ liệu vô nghĩa, v.v. Khi chạy mã, Python sẽ tự động chuyển mã thành một dạng mà máy tính có thể hiểu được.

Hướng đối tượng: Python giúp giải quyết các vấn đề phức tạp một cách trực quan. Với lập trình hướng đối tượng, bạn có thể chia các vấn đề phức tạp thành các tập hợp nhỏ hơn bằng cách tạo các đối tượng.

Tính di động: Hầu hết các chương trình Python đều có thể di động từ nhiều nền tảng khác nhau, ví dụ: Windows, macOS, Linux mà không có bất kỳ thay đổi nào.

Dễ học: Python có cú pháp làm việc đơn giản. Nó dễ đọc và viết hơn các ngôn ngữ khác và làm cho việc làm việc với Python trở nên thú vị và vui vẻ hơn.

Mã nguồn mở và miễn phí: Khi sử dụng Python, bạn hoàn toàn có thể tự do phân phối nó hoặc sử dụng nó cho mục đích thương mại vì nó là một ngôn ngữ miễn phí. Nhờ mã nguồn mở, bạn không chỉ sở hữu phần mềm mà các chương trình viết bằng Python cũng có thể thay đổi mã nguồn của nó.

Có thể mở rộng và có thể nhúng: Đối với các ứng dụng yêu cầu mã phức tạp, bạn có thể dễ dàng kết hợp Python với các ngôn ngữ phổ biến khác. Điều này sẽ đảm bảo rằng ứng dụng có chức năng tốt, ví dụ: khả năng viết script, … điều mà các ngôn ngữ lập trình khác không làm được.

Thư viện tiêu chuẩn lớn: Python có một thư viện tiêu chuẩn lớn nên quá trình làm việc và học tập của bạn sẽ được hỗ trợ tối đa. Các thư viện này cho phép bạn kiểm tra mà không phá vỡ mã hoặc ứng dụng của bạn.

Một khái niệm cơ bản liên quan đến lập trình Python

Sau khi hiểu Python là gì, bước tiếp theo là hiểu rằng ngôn ngữ lập trình này là một khái niệm thường được sử dụng.

Thay đổi:

Cũng giống như các ngôn ngữ lập trình phổ biến khác, các biến trong Python là công cụ để lưu trữ các giá trị.

Lệnh có điều kiện:

Khi bạn tham khảo các hướng dẫn lập trình Python, bạn có thể quen thuộc với các câu lệnh điều kiện như if, else, elif, v.v.

Nhẫn:

Một số tổ hợp câu lệnh trong Python có thể được lặp lại có điều kiện. Phổ biến nhất trong số này là vòng lặp while và for.

while: Nếu điều kiện vẫn được giữ, mã bên trong vòng lặp sẽ vẫn được thực thi:

for: Chương trình sẽ thực hiện một vòng lặp trong điều kiện của câu lệnh for.

Số lượng lớn:

Nói một cách dễ hiểu, mảng là một phương thức mở rộng cho phép chúng ta lưu trữ nhiều giá trị, thậm chí là một danh sách lớn các giá trị.

Lớp và Đối tượng (Lớp-Đối tượng):

Chúng ta có thể hiểu Object là những vật thể cụ thể, chẳng hạn như mèo, chó, nhà cửa, đồ đạc. Do đó, mỗi đối tượng sẽ có các tham số để biểu diễn (dữ liệu) và thuộc tính (hành vi).

Khi chúng ta đã tạo xong đối tượng, chúng ta có thể tạo một bản thiết kế có tên là Lớp.

Bài viết này là những kiến ​​thức cơ bản mà tôi đã tổng hợp lại để trả lời câu hỏi Python là gì. Hy vọng rằng những thông tin này đủ để bạn hiểu rõ hơn về Python và làm việc với ngôn ngữ lập trình. Là một ngôn ngữ lập trình đơn giản, dễ tiếp cận và dễ đọc, Python là sự lựa chọn hoàn hảo cho tất cả người dùng

 

Categories
Tổng Hợp

Visual Studio Code là gì? Khám phá các tính năng tuyệt vời có trên Visual Studio Code

Một trong những ứng dụng “hot” nhất mà bất cứ dân IT nào cũng biết ngay bây giờ. Đó là Mã Visual Studio hay còn gọi là Mã VS. Một trình soạn thảo mã nguồn mở giúp lập trình viên có thể dễ dàng thiết kế và xây dựng các trang web cơ bản với các tính năng vô cùng tiện dụng. Vậy Visual Studio Code là gì? Chúng ta cùng tìm hiểu nhé!

visual-studio-code-la-gi-a-ewda

Visual Studio Code là gì?

Visual Studio Code là gì? Visual Studio Code là ứng dụng soạn thảo và chỉnh sửa mã hỗ trợ quá trình xây dựng và thiết kế website nhanh chóng. VS Code chạy mượt mà trên Windows, macOS, Linux và hơn thế nữa. Ngoài ra, VS Code tương thích với các máy cấu hình tầm trung mà vẫn có thể sử dụng dễ dàng.

Điểm nổi bật của Visual Studio Code

Là một trong những ứng dụng được giới IT săn lùng và tải nhiều nhất hiện nay, VS Code luôn cải tiến và tạo ra các tiện ích đi kèm để lập trình viên sử dụng dễ dàng hơn, bao gồm:

HTML, CSS, JavaScript, C ++, … và nhiều ngôn ngữ lập trình khác giúp bạn thỏa sức sáng tạo

Ngôn ngữ và giao diện đơn giản và tinh tế, giúp người dùng định hình nội dung dễ dàng.

Các tiện ích mở rộng rất đa dạng và phong phú.

Tích hợp các chức năng an toàn (Git), xử lý vòng lặp tăng tốc (gỡ lỗi), …

Thật dễ dàng để tìm và quản lý tất cả các mã trên hệ thống của bạn.

Làm cách nào để tải Visual Studio Code trên laptop, PC?

Sau khi bạn đã hiểu rõ về Visual Studio Code và các tính năng đi kèm. Sau đó, hãy làm theo các bước bên dưới để tải xuống ứng dụng ngay bây giờ!

Bước 1: Truy cập liên kết này.

Bước 2: Chọn hệ điều hành để tải về.

Bước 3: Sau đó đợi vài phút để ứng dụng tải xuống thành công. Tiếp theo, khởi chạy tệp cài đặt. Nhấp vào Tiếp theo để bắt đầu các bước cài đặt.

Bước 4: Sau khi quá trình cài đặt hoàn tất, nhấn vào Hoàn tất.

Cách sử dụng Chỉnh sửa mã trực quan Mã đơn giản và chi tiết

Sau khi tôi cài đặt Visual Studio Code trên máy tính xách tay của mình, máy tính đã thành công. Sau đây diễn đàn sẽ hướng dẫn các bạn một số thao tác đơn giản khi sử dụng phần mềm này.

Bước 1: Trên màn hình hiển thị, nhấp vào Tệp → Tệp mới. hoặc Ctrl + N để tạo tệp mới.

Bước 2: Bấm chọn ngôn ngữ lập trình để bắt đầu soạn thảo.

Bước 3: Sau khi chỉnh sửa mã, bạn muốn xem chúng trên trình duyệt web. Nhấp vào nút Tệp → Lưu hoặc tổ hợp phím Ctrl + S để lưu tệp.

Bước 4: Tiếp theo bạn chọn Saved File và màn hình sẽ hiển thị những gì bạn đã chỉnh sửa trên VS Code.

Thông qua các bài viết của mình trên, tôi cung cấp cho bạn những thông tin rất hữu ích về Visual Studio Code là gì. Ngoài ra, tôi cũng đã hướng dẫn bạn các bước đơn giản để cài đặt và sử dụng Visual Studio Code. chúc may mắn!

 

Categories
Tổng Hợp

Mentor là gì? Điều gì tạo nên một người cố vấn tốt trong thời đại ngày nay

Hiện nay, khởi nghiệp đang trở thành một xu hướng được nhiều người quan tâm. Ngoài ra còn có nhiều thuật ngữ như mentor, mentee… Trong bài viết dưới đây, hãy cùng chúng tôi xác định rõ vai trò và ý nghĩa của mentor là gì nhé!

Tại sao phải tìm một người cố vấn? Người cố vấn là ai và tại sao họ lại quan trọng? Một nghiên cứu được công bố bởi Forbes (2017) đã tiết lộ thực tế rằng việc có một ứng viên cố vấn tốt sẽ làm tăng doanh nghiệp với Thế hệ Y (còn được gọi là Millennials – sinh từ đầu những năm 1980 đến đầu những năm 2000). Như một nhân tố đặc biệt, Thế hệ Y có người cố vấn (68%) có khả năng ở lại doanh nghiệp hơn 5 năm cao gấp đôi so với những người không có người cố vấn (32%). Nếu không phát triển văn hóa huấn luyện, các doanh nghiệp có nguy cơ mất đi những tài năng lớn.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét các yếu tố xung quanh một người cố vấn là gì, người cố vấn là ai và đóng góp to lớn của họ cho hoạt động kinh doanh nói chung ngày nay …

1. Mentor là gì?

mentor-la-gi-a2-ewda

Để trả lời câu hỏi người cố vấn là ai, trước tiên chúng ta cần hiểu một thuật ngữ bao hàm nó – người cố vấn. Mentoring là một thuật ngữ viết tắt của sự kết nối có nghĩa là sự phát triển. Trong số đó, người cố vấn (chỉ người cố vấn) đóng vai trò giám sát, trực tiếp hoặc gián tiếp hỗ trợ sự phát triển kinh doanh / nghề nghiệp của tất cả những người được cố vấn (người được cố vấn) thông qua các hoạt động như cố vấn, tư vấn, hỗ trợ tâm lý, các chương trình bảo tồn, v.v., đồng thời thực hiện các nhiệm vụ khác như như hỗ trợ hoặc tài trợ.

Nói chung, cố vấn là một công việc liên quan đến việc giúp đỡ và hỗ trợ sự phát triển chuyên môn và cá nhân của một người nào đó. Người cố vấn và thực tập sinh sẽ đạt được điều này bằng cách xây dựng và duy trì các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.

Vì vai trò quan trọng và mang tính quyết định nên những người đóng vai trò chủ chốt trong việc cố vấn chính là những người sẽ phát triển doanh nghiệp tốt hơn và toàn diện hơn trong tương lai. Đối với doanh nghiệp, “Người cố vấn là gì? Làm thế nào để nhận biết một người cố vấn giỏi? – Người có thể chia sẻ và thấu hiểu những băn khoăn của bạn, đưa ra những nhận xét khách quan mang tính chiến lược và phù hợp nhất với hoàn cảnh.

Ngoài ra, một cách diễn giải khác để bổ sung câu trả lời cho câu hỏi “ai là người cố vấn”. – Cố vấn cũng có thể được coi là bộ não của doanh nghiệp. Nhưng công việc cố vấn có thể vẫn không phải là những người sáng lập và trực tiếp điều hành doanh nghiệp. Do đó, các quyết định cá nhân vẫn do những người phụ trách trực tiếp đưa ra và thực hiện. Chỉ khi người cố vấn và người được cố vấn cùng làm việc trên tinh thần vui vẻ và tin tưởng thì yếu tố này mới thực sự phát huy tác dụng và dẫn đến thành công tốt đẹp cho doanh nghiệp.

Trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp, nếu có những người cố vấn thực sự và họ thực sự hiểu được vị trí, vai trò của những người cố vấn thì chắc chắn những thành tựu và tầm nhìn trong tương lai sẽ có tốc độ phát triển vượt bậc.

2.Công việc của người hướng dẫn

1. Ưu tiên mối quan hệ của hai người cụ thể hơn mối quan hệ cố vấn

Để có một khoảng thời gian trải nghiệm mentoring thành công cần có mối quan hệ gắn bó, thân thiết, mật thiết giữa hai “người thầy”. Mối quan hệ này được xây dựng dựa trên hệ thống giá trị và trình độ của người lãnh đạo. Người cố vấn thường chọn một người để cố vấn vì giá trị sống của người đó tương đồng với mục tiêu của họ.

Nếu không có điều kiện cơ bản quan trọng này, mối quan hệ cố vấn sẽ không bao giờ có hiệu quả. Ngược lại, nếu bạn có một người cố vấn và học việc ở bên cạnh, nhưng nhìn thấy hệ giá trị và hệ tư tưởng của hai người, thì họ thực sự quá khác biệt. Sau đó, bạn cũng nên đặt câu hỏi “Giá trị nào mà tôi muốn học được từ một người cố vấn?” Đây có phải là người cố vấn tốt nhất cho tôi không? Nếu sự cố vấn trở thành một trách nhiệm, chẳng hạn như trách nhiệm rập khuôn của sếp đối với nhân viên, thì sự cam kết đó là không tự nhiên, sẽ không tồn tại lâu và sẽ không bao giờ có hiệu quả như bây giờ. bạn mong đợi.

2. Tập trung vào tính cách chứ không phải yếu tố khả năng

Người cố vấn về chánh niệm, bất kể lĩnh vực giảng dạy của họ là gì, đều rất quan trọng trong việc giúp chúng ta hình thành tất cả các tính cách, giá trị và nhận thức về bản thân, bao gồm sự đồng cảm và tôn trọng người khác. Trong quá trình tìm kiếm một người cố vấn, bạn cần biết rằng một người cố vấn giỏi hiểu rằng bạn còn cả một chặng đường dài phía trước, những phẩm chất tốt dựa trên những hệ tư tưởng và giá trị lành mạnh sẽ giúp bạn thành công, không chỉ là kỹ năng và kỹ thuật.

3. Nói chuyện lạc quan, hoài nghi và giữ im lặng

Tìm một người cố vấn giống như tìm chìa khóa của cuộc đời bạn. Một người cố vấn tốt là người có thể tiếp thêm năng lượng tích cực cho chúng ta khi chúng ta đi tìm người cố vấn, gặp gỡ họ và nảy ra một ý tưởng mới. Họ sử dụng công thức lạc quan ngụ ý 24 × 3, nghĩa là dành cho bản thân 24 giây, 24 phút, 24 giờ để chỉ nghĩ đến những điều tích cực, lý do chính đáng và những điều tích cực đi kèm với suy nghĩ. Một lần nữa, hãy nghĩ về những tiêu cực trước khi tiếp tục, điều đó không nên. Những người cố vấn giỏi và tâm lý thường khuyến khích bạn khám phá và lên kế hoạch học hỏi những điều mới.

Trên đây là những thông tin cần thiết về mentor là gì và những yếu tố xung quanh nó. Tôi chúc bạn sớm thành công với tư cách là một người cố vấn tuyệt vời và thành công trong sự nghiệp cá nhân của bạn.

 

Categories
Tổng Hợp

Đường Nâu Là Gì? Lợi Ích Sức Khỏe Của Đường Nâu

Mọi người đã quá quen thuộc với đường cát trắng, nhưng vẫn còn khá xa lạ với đường nâu. Vậy đường nâu là gì và nó có những lợi ích gì đối với sức khỏe? Chúng ta cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Đường là một trong những loại gia vị nổi tiếng và không thể thiếu trong căn bếp của mỗi gia đình. Đường không chỉ mang đến sự thơm ngon cho các món ăn mà đây còn là phương pháp làm đẹp được nhiều chị em tin tưởng. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại đường như đường trắng, đường nâu, đường phèn… mỗi loại lại có những đặc điểm và công dụng khác nhau.

Với vị ngọt đặc trưng và nhiều công dụng, đường nâu đã dần được nhiều bà nội trợ yêu thích. Vậy bạn biết gì về loại đường này?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về đường nâu và xem nó có những lợi ích gì và nó khác với đường trắng như thế nào.

Đường nâu là gì?

duong-nau-a1-ewda

Sau khi đường kết tinh, phần nước còn lại tạo thành một hỗn hợp đặc sệt gọi là mật mía. Sau đó, các nhà sản xuất sẽ sử dụng nước đó để trộn với đường trắng và chế biến thành đường nâu.

Giống như đường trắng, đường nâu là một loại đường sucrose ở dạng hạt mịn. Tuy nhiên, loại đường này có màu nâu do được nhuộm bên ngoài bằng mật mía với tỷ lệ 8 – 10%. Màu sắc của đường nâu tùy thuộc vào lượng mật đường mà nhà sản xuất cho vào nên có nhiều màu sắc khác nhau, từ nâu đậm đến nâu vàng.

Thành phần của đường nâu

Đường nâu có giá trị calo thấp, chỉ khoảng 373 calo trong 100 gam đường. Ngoài ra, loại đường này cũng rất giàu nhiều khoáng chất như carbohydrate, canxi, magiê, kali và sắt.

Loại đường nâu

Hiện nay, trên thị trường có hai loại đường nâu phổ biến là đường nâu tự nhiên và đường nâu thương phẩm.

Đối với đường nâu tự nhiên, một số mật đường thường được dự trữ ở cuối quá trình tạo đường. Đường nâu thương mại được sản xuất bằng cách nhuộm mật đường lên đường trắng để tạo màu nâu.

Đường nâu thường được dùng trong những món ăn nào?

Loại đường này có khả năng tạo màu tự nhiên và tăng hương vị cho các món ăn nên thường được dùng làm bánh ngọt, nước giải khát, các món chè, đồ nướng, kho …

duong-nau-a2-ewda

Khi làm bánh, đặc biệt là bánh quy, nếu muốn bánh có màu sẫm hơn, tăng độ ẩm cho bánh, bánh có màu vàng nâu đẹp mắt thì nên loại bỏ 1 lượng đường trắng và thay bằng đường nâu.

duong-nau-a3-ewda

Ướp thịt heo với nước mắm, nước tương, đường nâu, tiêu, dầu ăn, thêm một chút hành tím băm và sả băm, thịt sẽ mềm, ngon, vàng và thơm hơn.

Tác dụng của đường nâu đối với sức khỏe và sắc đẹp

Giảm cân, chống béo phì

Do hàm lượng calo thấp, đường nâu thường được sử dụng thay cho đường trắng để chế biến các món ăn và đồ uống. Nhờ đó, cơ thể sẽ ngăn ngừa được tình trạng béo phì đồng thời giúp chị em đạt được cân nặng lý tưởng.

Đẹp da, ngừa mụn

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp làm đẹp tự nhiên, an toàn và hiệu quả thì đừng bỏ qua đường nâu. Giàu mật đường và các hợp chất axit glycolic, loại đường này có khả năng chống lão hóa, trị mụn, … trả lại cho bạn làn da mềm mại, mịn màng và tươi sáng.

duong-nau-a4-ewda

Giảm đau bụng kinh

Chất kali trong đường nâu giúp giảm đau cơ tử cung và hạn chế chuột rút khi hành kinh. Để giảm đau bụng kinh, hãy trộn đường nâu và pha nước chanh nóng.

Phục hồi sau sinh

Sau khi sinh, mẹ mất nhiều thời gian để phục hồi sức khỏe. Nhưng bạn đừng lo lắng nữa vì đã có đường nâu, một phương thuốc chữa bệnh hiệu quả và an toàn. Đường nâu rất giàu canxi và các khoáng chất khác, cung cấp nhiều năng lượng, giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi thể lực, xóa tan mệt mỏi.

Đường nâu nghe có vẻ xa lạ nhưng nó lại rất quen thuộc và được sử dụng phổ biến trong nhiều món ăn hàng ngày. Hi vọng những thông tin mình chia sẻ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về loại đường này và những công dụng vô cùng to lớn mà nó mang lại.

 

Categories
Tổng Hợp

Câu đặc biệt là gì? Tác dụng của câu đặc biệt và ví dụ

Câu đặc biệt là một phần kiến ​​thức quan trọng trong Ngữ Văn 7, tuy nhiên vẫn còn nhiều học sinh chưa hiểu hết câu đặc biệt là gì và không ôn luyện phần ngữ pháp này. Vì vậy, trong bài viết này, chúng tôi đã sắp xếp và tổng hợp toàn bộ kiến ​​thức về câu đặc biệt, các em cùng tham khảo nhé! Cau-dac-biet-a2-ewda

Câu đặc biệt là gì?

Câu đặc biệt là câu không được cấu tạo theo mô hình phân cụm chủ ngữ như câu thông thường. Nói cách khác, câu đặc biệt là kiểu câu không tuân theo bất kỳ quy tắc ngữ pháp nào.

Ví dụ về câu lệnh đặc biệt:

“Tôi rất vui! Tôi đã đạt điểm 10 trong kỳ thi!” – và “Tôi rất vui!” Là một câu đặc biệt.

“Ồ! Trời lại mưa” – và “Ồ!” Là một câu đặc biệt. Cau-dac-biet-a3-ewda

Vai trò của câu đặc biệt

Câu đặc biệt thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong các tác phẩm văn học với mục đích cụ thể:

Xác định thời gian và địa điểm chính xác của sự kiện:

Ví dụ: “Đêm Noel. Cái lạnh“ cắt da cắt thịt ”vẫn không đủ xua đi nỗi cô đơn trong lòng.

“Silent Eve” là một câu đặc biệt dùng để định nghĩa thời gian.

Dùng để thể hiện cảm xúc

Ví dụ: “Chúc may mắn! Điểm của tôi vừa đủ để vượt qua khóa học!”

“Lucky!” Là một câu đặc biệt dùng để diễn tả niềm vui của người nói khi vừa trúng môn, không lặp lại.

Các câu đặc biệt được sử dụng với các chức năng gọi và phản hồi

Ví dụ: “Hoa ơi! Hoa ơi! – Hồng thốt lên khi nhìn thấy một người đàn ông có kích thước bằng bạn mình.

“Hoa ơi! Hoa ơi!” Là câu đặc biệt có chức năng gọi và đáp.

Hoặc: “Ồ, Ching! Xuống đi, mẹ nói! – Vâng”

=> “Ồ, rõ ràng!” Là một câu đặc biệt được sử dụng với các lời gọi hàm. “Có!” Là câu đặc biệt có chức năng trả lời.

Dùng để liệt kê hoặc thông báo sự tồn tại của các hiện tượng, sự vật

Ví dụ: “Buổi sáng ở quê thật tươi. Chim chóc. Con người.”

“Tiếng chim, tiếng người” là cụm từ đặc biệt dùng để liệt kê những âm thanh buổi sớm mai ở nông thôn.

Cau-dac-biet-a4-ewda

Phân biệt câu đặc biệt và câu rút gọn

Câu đặc biệt và câu rút gọn có hình thức rất giống nhau. Vì vậy, nhiều bạn bị nhầm lẫn giữa hai dạng câu này. Trước khi chỉ ra sự khác biệt giữa câu đặc biệt và câu rút gọn, hãy xem hai ví dụ sau:

Ví dụ 1: Chửi thề. Đục lỗ. đấu tranh. đá.

Ví dụ 2: Ông già chạy tới. mắng mỏ. Đục lỗ. đấu tranh. đá.

Trong hai ví dụ trên, ví dụ 1 là câu đặc biệt và ví dụ 2 là câu rút gọn. Vì vậy, chúng ta có thể chỉ ra sự khác biệt giữa hai loại câu này như sau:

câu đặc biệt

Không được xây dựng theo mô hình phân cụm chủ ngữ – vị ngữ. Do đó, các bộ phận không thể được phục hồi. Một câu có chủ ngữ hoặc vị ngữ hoặc cả hai. Do đó, các thành phần đã được bỏ qua có thể được khôi phục.

Ví dụ: OMG! Món này ngon quá!

“My God!” Là một câu đặc biệt không được tổ chức theo cấu trúc chủ ngữ – động từ nên không thể khôi phục lại được.

Ví dụ: “Ai đã vẽ bức tranh này? – Những bông hoa.”

Khi đó “Hoa” là một câu được rút gọn bởi một vị ngữ. Vậy câu đầy đủ có thể rút gọn thành: “Người vẽ bức tranh này là Hoa”. Cau-dac-biet-a5-ewda

Hi vọng bài viết trên sẽ giúp bạn đọc hiểu được câu đặc biệt là gì và cách hoạt động của nó với những ví dụ cụ thể. Câu đặc biệt và câu rút gọn có hình thức rất giống nhau nên bạn cần hiểu rõ ràng và biết cách phân biệt để vận dụng đúng. Cuối cùng, chúng tôi xin chúc mọi người học tập vui vẻ!

 

Categories
Tổng Hợp

OEM là gì? Tôi có nên mua sản phẩm có thương hiệu OEM không?

Nếu bạn là người yêu thích mua sắm trên các trang thương mại điện tử như Lazada, Shopee, Tiki,… thì chắc hẳn bạn đã quá quen thuộc với các thương hiệu OEM. Mặc dù phổ biến nhưng bạn có thể không hiểu hết ý nghĩa của cụm từ này. Vậy xưởng đúc là gì? Ưu điểm nổi bật của hình thức kinh doanh OEM là gì? Các bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về OEM!

Về OEM

OEM là gì?

OEM là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Original Equipment Manufacturer”, tạm dịch là: Nhà sản xuất thiết bị gốc. Thuật ngữ OEM thường được sử dụng để chỉ các công ty, doanh nghiệp và nhà máy thực hiện công việc sản xuất theo lịch trình. Quá trình này tuân theo bản vẽ thiết kế, thông số kỹ thuật cụ thể. Sau đó bán sản phẩm này cho công ty khác. Đồng thời, sản phẩm đưa ra thị trường được gắn nhãn hiệu của công ty sản xuất ra sản phẩm đó (hay còn gọi là nhãn hiệu OEM).

Hàng hóa OEM được coi là một số thành phần mà một nhà sản xuất tạo ra trong một sản phẩm thông thường. Sau đó, họ phân phối chúng cho nhà sản xuất phụ kiện tiếp theo cho sản phẩm. Và việc phân phối sẽ đến từ nhà sản xuất, không phải nhà sản xuất ban đầu. OEM-la-gi-a1-ewda

Ưu điểm và nhược điểm của OEM

Thuận lợi

Tiết kiệm chi phí: Mô hình OEM không đòi hỏi chi phí đầu tư cao cho các doanh nghiệp, nhà máy. Do đó, giá sản phẩm OEM, hàng hóa do doanh nghiệp cung cấp ra thị trường sẽ thấp hơn so với các sản phẩm còn lại.

Tiếp cận với Công nghệ tiên tiến: OEM cung cấp cho các doanh nghiệp quyền truy cập vào kiến ​​thức công nghệ tiên tiến, một cơ sở kiến ​​thức mới do OEM nắm giữ và phát triển. Vì vậy, doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng trong việc lựa chọn nhà sản xuất, cung cấp sản phẩm uy tín, chuyên nghiệp khi quyết định hợp tác với mô hình kinh doanh xưởng đúc. Điều này sẽ giúp bạn hạn chế những rủi ro không đáng có.

Cơ hội ý tưởng cao: Doanh nghiệp có thể triển khai nhiều ý tưởng kinh doanh đa dạng hơn. Ngoài ra, việc đưa sản phẩm mới vào thử nghiệm, thăm dò và thâm nhập thị trường trở nên dễ dàng và nhanh chóng.

Nhược điểm

Khi sử dụng một sản phẩm được quảng cáo gắn mác thương hiệu nổi tiếng có thể khiến khách hàng của bạn nghi ngờ, lầm tưởng sản phẩm đó đúng chất lượng, uy tín của thương hiệu đó.

Doanh nghiệp thuê công ty thiết kế, sản xuất gặp nhiều rủi ro: không có thỏa thuận hợp đồng rõ ràng, nhà sản xuất không thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng khiến bên kia phải gánh chịu hậu quả. Mặt khác, khi khách hàng phát hiện ra mình bị lừa đảo, họ sẽ quay lưng bỏ đi. OEM-la-gi-a2-ewda

Đánh giá OEM

Sử dụng sản phẩm OEM, nên hay không?

Như đã đề cập trước đó, các sản phẩm OEM được sản xuất bởi các nhà máy không có thương hiệu rõ ràng và chỉ được dán nhãn là OEM. Do đó, giá thành của sản phẩm OEM thấp hơn so với sản phẩm chính hãng. Việc lựa chọn mua và sử dụng các sản phẩm OEM được xác nhận là hoàn toàn hợp pháp và an toàn. Tuy nhiên, bạn cần hiểu và xác định rõ ràng những rủi ro khi sử dụng các loại sản phẩm này.

Mua một sản phẩm OEM có thể giúp bạn tiết kiệm kha khá tiền, nhưng khi bạn có bất kỳ vấn đề nào cần xử lý, bạn sẽ thấy rằng bạn không nhận được bất kỳ sự hỗ trợ nào từ nhà cung cấp. Nếu bạn là người hiểu biết về công nghệ, điều này có thể được xử lý tốt. Nếu không, bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi quyết định mua một sản phẩm OEM.

Đôi khi bạn có thể tiết kiệm một khoản tiền nhỏ bằng cách sử dụng hàng hóa OEM. Nhưng bạn có thể sớm nhận ra rằng bạn đang tiết kiệm tiền bằng cách chi tiền cho các thành phần còn thiếu để hỗ trợ việc sử dụng sản phẩm. Vì vậy, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng và ước lượng trường hợp rủi ro trước khi quyết định sử dụng.

Sự khác biệt giữa OEM và kinh doanh truyền thống là gì?

Tìm hiểu kỹ về OEM, bạn có thể dễ dàng nhận thấy sự khác biệt đáng kể giữa mô hình kinh doanh truyền thống và OEM.

Sản lượng

OEM làm việc theo một cách thực sự tuyệt vời: họ có thể bỏ qua tất cả hoặc một phần của quá trình sản xuất. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm chi phí đầu tư và cung cấp cho OEM những lợi ích vượt trội.

Ngược lại, phương thức kinh doanh truyền thống lạc hậu, cổ hủ, bảo thủ, cồng kềnh, nhiều khâu.

Giai đoạn phát triển ý tưởng và thử nghiệm sản phẩm

Đối với OEM, việc triển khai các ý tưởng kinh doanh và thử nghiệm nhiều sản phẩm đồng thời giúp các nhà sản xuất thâm nhập và phát triển thị trường một cách nhanh chóng và hiệu quả. Từ đó, các sản phẩm trở nên đa dạng và mới lạ. Ngoài ra, các công ty sản xuất được tiếp cận với nhiều kết quả nghiên cứu, tránh tình trạng linh kiện hoặc công nghệ bị sao chép, đánh cắp.

Đồng thời, trong hoạt động kinh doanh truyền thống, chi phí marketing cho sản phẩm cao nhưng hiệu quả chưa cao, sản phẩm còn đơn điệu. OEM-la-gi-a3-ewda

Tiết lộ 5 bước để biến ý tưởng kinh doanh OEM thành công

Bước 1: Xây dựng chiến lược bài bản từ ý tưởng đến định hướng kinh doanh

Tương tự như các hình thức kinh doanh khác, việc triển khai sản xuất OEM đòi hỏi bạn phải hiểu, hình thành khái niệm và triển khai vấn đề mà bạn đã xây dựng. Từ đó, bạn xây dựng sản phẩm của mình và quá trình sản xuất sẽ diễn ra như thế nào. Trong chế độ OEM, bước này được coi là rất quan trọng. Bước này được đánh giá là bàn đạp quyết định doanh nghiệp có thể tiến xa hơn và thành công hay không.

Do mô hình xưởng đúc không trực tiếp làm ra sản phẩm nên các thương gia thường không quan tâm nhiều đến các tiêu chuẩn về năng lực sản xuất. Giá bán hoặc xuất xưởng. Điều quan trọng là phải hiểu kỹ thuật sản xuất sản phẩm và hiểu quy trình làm việc. Chỉ có hiểu biết rõ ràng về thương hiệu và sản phẩm mới có thể tạo dựng được niềm tin và uy tín đối với khách hàng.

Bước 2: Xây dựng chiến lược xây dựng thương hiệu

Thương hiệu luôn là điều cần thiết đối với bất kỳ doanh nghiệp hay lĩnh vực kinh doanh nào. Và điều này càng cần thiết hơn đối với các công ty theo mô hình OEM. Thương hiệu tốt sẽ giúp bạn tạo ra một thị trường rộng mở, an toàn và hấp dẫn cho sản phẩm của bạn. OEM-la-gi-a4-ewda

Do mô hình xưởng đúc gia công sản xuất gia công nên sẽ khó có được nhiều người tiêu dùng tiếp xúc và tìm hiểu sản phẩm của bạn nếu không có chiến lược quảng bá phù hợp. Vì vậy, các doanh nghiệp nên đầu tư vào các chính sách và tiêu chí xây dựng thương hiệu và chiến lược thu hút khách hàng, phát triển sản phẩm theo quy trình đã thiết lập.

Bước 3: Tìm và chọn nhà cung cấp uy tín

Có thể hiểu, một nhà cung cấp hàng hóa có uy tín luôn là đầu mối quan trọng cho khả năng sản xuất đơn hàng với chất lượng cao của thương nhân.

Vì vậy, nếu áp dụng mô hình OEM, doanh nghiệp cần lựa chọn nhà sản xuất chuyên nghiệp, đáng tin cậy và phù hợp với triết lý kinh doanh. Có lẽ như vậy thì bạn mới có thể chắc chắn rằng sản dịch sau sinh sẽ là tốt nhất và tối ưu nhất. Ngoài ra, cần tổ chức các đại lý, đơn vị giao hàng nhanh chóng, đảm bảo lượng hàng hóa được tiêu thụ rộng rãi, phổ biến, đến gần với người tiêu dùng.

Bước 4: Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng

Thiết lập hệ thống quản lý để đảm bảo sản phẩm luôn trong tình trạng được kiểm soát chất lượng và xử lý kịp thời các rủi ro bất ngờ. Công đoạn này sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của thương hiệu. Các bộ phận kiểm tra, giám sát cần thực hiện thường xuyên, đều đặn, có trọng tâm, trọng điểm để đảm bảo đưa đến tay khách hàng những sản phẩm tốt nhất. OEM-la-gi-a5-ewda

Bước 5: Xây dựng hệ thống phân phối sản phẩm khoa học và hợp lý

Để xây dựng một hệ thống phân phối phù hợp, các công ty cần tiến hành nghiên cứu thị trường để tìm hiểu tâm lý và thị hiếu của người tiêu dùng. Đây được coi là “trụ cột” của toàn bộ chiến dịch. Sự tiến bộ nhanh chóng của hệ thống đại lý, đơn vị phân phối sẽ đảm bảo lượng hàng hóa được tiêu thụ rộng rãi, phổ biến và đến gần hơn với người tiêu dùng. Nhờ đó, lợi nhuận kinh doanh được tối ưu hóa và phát triển

Trên đây là tất cả những thông tin cần thiết về OEM. Chắc hẳn bạn đã biết mô hình kinh doanh OEM là gì rồi phải không? Hi vọng những chia sẻ này hữu ích với bạn. Tôi chúc bạn có một trải nghiệm tuyệt vời trong kinh doanh OEM và mua sắm!

Câu hỏi thường gặp về OEM

OEM là thương hiệu của nước nào?

OEM không phải là thương hiệu của bất kỳ quốc gia cụ thể nào. Ở đây, OEM là cách thức kinh doanh của một công ty chuyên sản xuất “tại gia” sẽ sản xuất sản phẩm cho các công ty khác. Để biết một sản phẩm OEM đến từ quốc gia nào, bạn phải biết công ty OEM sản xuất sản phẩm đó đến từ đâu.

Sản phẩm OEM có chất lượng kém không?

OEM là một sản phẩm tốt, nhưng các bộ phận máy được nhập khẩu riêng lẻ từ các nhà máy chính hãng, từng bộ phận. Sau đó, chúng được gửi đến các công ty đặt hàng để được lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh. Vì vậy, chất lượng của một sản phẩm được quyết định phần lớn bởi công ty sản xuất và cung cấp sản phẩm đó cho doanh nghiệp. Nếu bạn là một xưởng đúc, bạn cần phải chọn nhà sản xuất của bạn một cách cẩn thận. Là một người dùng, sử dụng các sản phẩm đúc không phải là điều xấu, nhưng bạn cần đề phòng những rủi ro có thể xảy ra.

Các yêu cầu để tham gia OEM là gì?

Để trở thành đối tác của doanh nghiệp OEM, doanh nghiệp cần đảm bảo hai yếu tố sau:

Cập nhật và thông báo trước số lượng, yêu cầu chất lượng sản phẩm cụ thể được đảm bảo thông qua hợp đồng sản xuất và đơn đặt hàng.

Các doanh nghiệp không được phép đặt hàng và sản xuất tùy tiện đưa các sản phẩm OEM ra thị trường với tư cách là các sản phẩm riêng lẻ bằng cách bán các thành phần rời rạc khác nhau.

Sự khác biệt giữa OEM và ODM là gì?

OEM thường đề cập đến một công ty sản xuất theo thiết kế, thông số kỹ thuật và thông số kỹ thuật của công ty khác. Các công ty OEM tham gia vào quá trình sản xuất thực tế

ODM thường đề cập đến một công ty thiết kế và sản xuất các sản phẩm theo yêu cầu. Công ty ODM sẽ giúp bạn biến ý tưởng của mình thành thiết kế thực tế. Và công ty chỉ tham gia thiết kế, không trực tiếp sản xuất.

Bài viết trên hy vọng đã giải thích được cho các bạn nắm rõ OEM là gì?

 

Categories
Tổng Hợp

ba là gì? Học gì để trở thành một ba thực thụ?

Các doanh nghiệp ngày nay yêu cầu vị trí chuyên viên phân tích kinh doanh có chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng giải quyết vấn đề, vì vậy lĩnh vực này luôn khát nhân lực. Tuy nhiên, các trường đại học ở Việt Nam hiện nay chưa có chuyên ngành đào tạo chuyên viên phân tích kinh doanh. Vậy ba là gì, làm nghề gì, học chuyên ngành gì, chuyên ngành này ra sao, nhu cầu xã hội và cơ hội thăng tiến nghề BA ra sao,… đều là những câu hỏi cần được giải đáp dưới đây.

 

Nhà phân tích kinh doanh – ba là gì?

Nếu dịch sát nghĩa, Business Analyst (BA) là “Chuyên viên phân tích kinh doanh”, nhưng ở Việt Nam thường dùng tên thông dụng hơn là “Business Analyst”. Đúng như tên gọi, trách nhiệm chính của vị trí BA là phân tích và đánh giá toàn bộ quy trình kinh doanh của công ty, xác định các vấn đề cần cải thiện và từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể. BA có thể làm việc trực tiếp với khách hàng để nhận đánh giá và sau đó chuyển thông tin cho các nhóm nội bộ để xử lý. Ngoài ra, BA có trách nhiệm viết và quản lý tài liệu kỹ thuật.

 

Ví dụ, nếu một doanh nghiệp gặp phải vấn đề trong quá trình phát triển, BA sẽ làm việc với các bên liên quan để đề xuất các giải pháp cụ thể và đáp ứng các yêu cầu được đưa ra. BA có thể linh hoạt sử dụng các giải pháp để đáp ứng yêu cầu của khách hàng mà không cần phải sử dụng phần mềm. Thay vào đó, BA có thể đề xuất thay đổi chính sách, điều chỉnh quy trình hoặc đơn giản là đào tạo lại nhân viên của công ty. Sau khi kế hoạch được đệ trình và phê duyệt, BA và đội kỹ thuật / bán hàng sẽ tiếp tục phát triển và thực hiện.

 

BA không chỉ riêng của ngành CNTT mà còn tồn tại trong các ngành, lĩnh vực khác như ngân hàng, logistics… Có một thuật ngữ mà BA thường hoạt động và cần được hiểu rõ ràng là bên liên quan. ) bao gồm bất kỳ ai đóng góp vào dự án như: đội ngũ kỹ thuật, nhân viên kinh doanh dự án, nhà đầu tư, đối tác, khách hàng, …

 

 

 

Hướng nghiệp BA có nhiều hướng khác nhau tùy theo từng lĩnh vực và mục tiêu nghề nghiệp, thường chia thành 3 nhóm chính:

 

• Vận hành: Nghiên cứu sâu và làm việc trong các dự án liên quan đến các nguồn lực như thời gian, nhân sự và chi phí. Các vị trí mà BA có thể lựa chọn là quản lý dự án project manager, product manager, project manager, CIO …

• Quản lý: Trưởng nhóm BA, Trưởng nhóm thực hành BA, Trưởng dự án BA và Trưởng phòng BA, Giám đốc quan hệ kinh doanh.

• Lập chiến lược cho doanh nghiệp: Business Architect, Enterprise Architect.

 

Những kiến thức bao quanh ba là gì ?

Ba nhóm ngành sau đây vừa có tính chất công việc của cử nhân vừa đáp ứng được kiến ​​thức và kỹ năng nghề, hiện đang được đào tạo khá rộng rãi trong các trường đại học ở Việt Nam cũng như các nước tiên tiến trên thế giới.

 

Học viên sẽ được ôn luyện theo 3 nhóm kiến ​​thức chính:

• nên kinh tê

• công nghệ thông tin

• Hệ thống thông tin quản lý và các kỹ năng mềm cần thiết

 

Do đó, sinh viên sẽ có kiến ​​thức về thiết kế, phương pháp quản lý, vận hành hệ thống thông tin, phân tích dữ liệu, v.v. Có thể nói, dù là đào tạo kinh tế hay đào tạo kỹ thuật thì BA đều có xuất phát điểm rất thuận lợi đối với ngành hệ thống thông tin.

 

ba-la-gi-a2-ewda

 

Ngành Công nghệ Thông tin (CNTT)

Ngành CNTT sẽ bao gồm nhiều chuyên ngành, chẳng hạn như kỹ thuật phần mềm, kỹ thuật máy tính, bảo mật thông tin, truyền thông và mạng máy tính,… Về cơ bản, sinh viên theo học chuyên ngành này sẽ có lợi thế hơn khi làm chuyên viên phân tích kinh doanh. Xây dựng, vận hành, bảo trì và phát triển hệ thống phần mềm, đồng thời trực tiếp tham gia xây dựng phần mềm để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ngoài ra, nếu bạn thuộc ngành CNTT và muốn theo đuổi nghề BA, bạn sẽ cần bổ sung kiến ​​thức kinh doanh cũng như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề.

 

Phân nhóm Kinh tế – Quản lý

Kinh tế – Quản lý bao gồm các ngành liên quan đến quản trị, tài chính, kế toán / kiểm toán, ngân hàng. Sinh viên theo học các chuyên ngành này sẽ có được những kiến ​​thức nền tảng về quản lý, kế toán, tài chính và kiểm toán. Đây cũng là một lợi thế của việc làm BA. Tuy nhiên, nhược điểm của nhóm ngành này là bạn thiếu kiến ​​thức cơ bản về CNTT nên bạn khó làm được những công việc đòi hỏi kiến ​​thức chuyên sâu về kỹ thuật. Trong quá trình làm BA, bạn có thể tự học bổ sung kiến ​​thức CNTT.

 

 

Những kỹ năng bạn cần để trở thành một ba là gì ?

 

ba-la-gi-a-ewda

Giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ

Cố gắng cải thiện khả năng trình bày và thể hiện bản thân một cách hiệu quả, là BA phải là người giao tiếp tốt để tổ chức và điều hành thành công các cuộc họp. Kỹ năng mềm quan trọng nhất đối với một BA giỏi là khả năng xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp và hiệu quả giữa các bên liên quan, bao gồm giao tiếp, ứng xử và đàm phán.

 

Sự nhạy bén trong kinh doanh

Để trở thành một BA giỏi, bạn cần có kiến ​​thức kinh doanh và hiểu biết về chiến thuật của doanh nghiệp để thực hiện chiến lược cần thiết. Với sự nhạy bén trong kinh doanh, thật dễ dàng để có được bất kỳ kiến ​​thức miền cụ thể nào bạn muốn.

 

tư duy phân tích dữ liệu

Các nhà phân tích kinh doanh cần có khả năng hiểu dữ liệu và trích xuất thông tin có giá trị cho doanh nghiệp để từ đó hỗ trợ việc thực hiện chiến lược kinh doanh. Ngoài ra, BA có thể phân tích và xây dựng các mô hình dữ liệu để giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định.

 

Khả năng giải quyết vấn đề

Trên thực tế, toàn bộ dự án là một giải pháp cho một vấn đề với rất nhiều vấn đề cần giải quyết. Nói chung, BA sẽ chịu trách nhiệm làm rõ vấn đề, đề xuất các giải pháp khả thi, xác định phạm vi dự án và tham gia trực tiếp với các bên liên quan trong giải pháp.

 

tư duy phản biệnBA chịu trách nhiệm đánh giá, phân tích và lựa chọn giải pháp trước khi làm việc với các thành viên trong nhóm. Trong quá trình xác định vấn đề, ngoài việc thu thập nhu cầu của khách hàng, BA còn tiến hành phân tích kỹ lưỡng và chi tiết các nhu cầu này cho đến khi hiểu rõ mong muốn của khách hàng.

Trên đây, bạn đã cung cấp cho bạn biết ba là gì ? Và muốn trở thành một ba bạn cần làm những gì. Nếu bạn đang tìm một công việc liên quan đến chuyên ngành phân tích dữ liệu thì bài viết này dành cho bạn.

 

Categories
Tổng Hợp

fmcg là gì? Những điều ngành fmcg cần biết

Trong bài viết này, bài viết này sẽ giới thiệu khái niệm ngành fmcg là gì và tìm hiểu kỹ hơn về đặc điểm, tiêu chí khác biệt của FMCG / SMCG và xu hướng thị trường của ngành này.

fmcg là gì?

fmcg-la-gi-a3-ewda

Tên đầy đủ của FMCG là Fast Moving Consumer Goods, là ngành hàng tiêu dùng nhanh, bao gồm các sản phẩm có vòng đời ngắn và tỷ suất lợi nhuận tương đối nhỏ, nhưng thường được bán với số lượng lớn và tỷ lệ mua lại cao, do đó, lợi nhuận tích lũy là đáng kể cho những sản phẩm.

FMCG là ngành lớn nhất trên thị trường hiện nay. Châu Á nói riêng trong đó có Việt Nam là thị trường mới nổi đầy tiềm năng nên các nhãn hàng đã đầu tư rất nhiều vào việc phát triển thương hiệu.

Tiêu chuẩn phân loại của ngàng fmcg là gì?

(1) Hàng tiêu dùng nhanh (FMCG)

Do đó, các sản phẩm thuộc nhóm tiêu dùng nhanh có vòng đời rất ngắn (ngày, tuần hoặc vài tháng đến 1 năm), được sử dụng nhiều và có chu kỳ mua hàng lặp lại thường xuyên. Trong số đó, nó được chia thành nhóm ăn được (Food) và không ăn được (Non-Food).

(2) Nhóm Hàng tiêu dùng “Chậm” (SMCG)

SMCG là viết tắt của từ Slow Moving Consumer Goods, bao gồm các sản phẩm mua một lần, sử dụng lâu dài và thường là các sản phẩm có vòng đời sản phẩm lớn hơn một năm, chẳng hạn như:

• Xe máy, ô tô.

• Quần áo, giày dép.

• Hàng hóa cao cấp…

• Thiết bị gia dụng (nồi cơm điện, điều hòa, TV, tủ lạnh …)

Đặc điểm chung của ngành fmcg là gì?

1. Chúng là nhu yếu phẩm, rẻ và thường được mua lại

Các sản phẩm này tương đối rẻ và có xu hướng được đóng gói theo từng đợt nhỏ để dễ mua và sử dụng thường xuyên liên tục. Các mặt hàng có thời hạn sử dụng ngắn nên bán nhanh, tỷ giá hối đoái tốt.

2. Khối lượng bán hàng lớn và lợi nhuận trên mỗi sản phẩm thấp

Các nhà sản xuất hàng tiêu dùng nhanh không mong đợi doanh thu trên mỗi sản phẩm, mà tập trung vào tổng doanh số bán hàng. Vì vậy mục tiêu bán hàng của họ là đưa càng nhiều sản phẩm ra thị trường càng tốt. Tổng lợi nhuận của ngành này mang lại không hề nhỏ nên thị trường FMCG đang là mảnh đất vô cùng màu mỡ và hấp dẫn.

3. Thay đổi mãi mãi, làm mới bản thân

fmcg-la-gi-a2-ewda

Thị trường rộng lớn, hệ thống phân phối rộng khắp, áp lực cạnh tranh cao, thị hiếu người tiêu dùng thay đổi liên tục … những đặc điểm trên đã kết hợp lại và trở thành những yếu tố thúc đẩy các công ty FMCG phải đặt chân vào và không ngừng cập nhật mình. Điều này có nghĩa là liên tục tung ra sản phẩm mới, khuyến mãi, giảm giá, mở điểm bán hàng mới, v.v.

Đặc điểm của hệ thống phân phối fmcg là gì ?

1. Mạng lưới phân phối nhiều cấp, phủ rộng

1.1. Các kênh phân phối chính của FMCG

• Kênh truyền thống (GT): Cửa hàng tạp hóa, quầy hàng trong chợ, quầy bán hàng di động, v.v.

• Kênh Hiện đại (MT): Siêu thị, Cửa hàng tiện lợi, Trung tâm thương mại, Sân bay, ..

1.2 Các thành phần tham gia hệ thống phân phối bao gồm:

Có ba loại cấu thành kênh phân phối cơ bản:

• Nhà sản xuất

• Các trung gian phân phối

• người tiêu dùng cuối cùng

1.3. Mô hình phân phối tiêu biểu của FMCG

• Mô hình phân phối bậc 2: nhà sản xuất => điểm bán hàng => người tiêu dùng cuối cùng

• Mô hình phân phối 3 cấp: Nhà sản xuất => Nhà phân phối => Điểm bán hàng => Người tiêu dùng cuối cùng.

 

 

1.4. Mạng lưới phân phối rộng khắp

Vì hàng tiêu dùng nhanh được mua ngày càng nhiều nên phải thuận tiện cho khách hàng. Xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp là cách duy nhất để NSX đưa sản phẩm của mình đến tay người tiêu dùng. Bạn có thể bắt gặp 1, 2 hay thậm chí rất nhiều cửa hàng tạp hóa, cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini trên khắp các con đường, ngõ hẻm ở Việt Nam, tên gọi chung của chúng là “Kinh tế”. trong ngõ ”.

2. Cạnh tranh gay gắt giữa các nhà sản xuất

Ngành FMCG là một trong những ngành cạnh tranh nhất. Mặc dù FMCG rất đa dạng về chủng loại, chủng loại, sản phẩm nhưng số lượng nhãn hiệu cũng vô cùng lớn. Ngoài ra, do giá cả và công dụng của các sản phẩm cùng loại không chênh lệch nhiều nên người tiêu dùng có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến mức độ nhận biết và phổ biến thương hiệu, bao bì bên ngoài. Do đó, hệ thống phân phối và marketing thương mại được coi là hai yếu tố “cạnh tranh” giữa các hãng.

3. Quản lý hàng tồn kho nghiêm ngặt

Hàng tồn kho thông thường là mặt hàng có giá trị nhất trong tài sản lưu động. Vì vậy, quản lý hàng tồn kho thường là một trong những nhiệm vụ quan trọng của hoạt động sản xuất và phân phối. Đặc biệt trong ngành hàng tiêu dùng nhanh trong ngành thực phẩm và đồ uống, thời hạn sử dụng ngắn và việc quản lý hàng tồn kho ngày càng trở nên chặt chẽ hơn. Ví dụ như bánh mì xá xíu (kẹo Hữu Nghị), bánh mì Bảo Ngọc thường chỉ có HSD là 7 ngày kể từ ngày sản xuất, hay bánh socola có HSD khoảng 1 năm.

4. Quy tắc phân đoạn bán hàng

 

Lộ trình bán hàng là một tập hợp các danh sách cửa hàng được giao cho nhân viên bán hàng chịu trách nhiệm, chỉ định số lượng cửa hàng đã ghé thăm vào một ngày trong tuần. Các tuyến bán hàng sẽ được phân chia theo khu vực, tuyến đường, loại khách hàng hoặc tần suất truy cập.

Qua bài viết trên chắc hẳn bạn đã biết ngành fmcg là gì và những điều bao quát xung quanh fmcg. Đây là một ngành hàng ở trong những công ty sản xuất. Nếu bạn là một nhà sản xuất sản phẩm thì bài viết này dành cho bạn.

 

Categories
Tổng Hợp

Tài Khoản Zalo Official Account Là Gì? Hướng Dẫn Cách Chạy Quảng Cáo Zalo OA

Trong quá trình kinh doanh trên Zalo, ngoài trang Zalo cá nhân và Zalo, bạn còn có thể tạo cửa hàng, Zalo Shop thông qua tài khoản Zalo Official Account của mình, đồng thời quảng bá, giới thiệu và bán sản phẩm trên Zalo. Vậy tài khoản chính thức Zalo là gì? Làm thế nào để quảng cáo trên Zalo Official Account? Hãy cùng UNICA tìm kiếm những thông tin hữu ích về tài khoản chính thức của Zalo trong bài viết dưới đây.

Tài khoản Zalo Official Account là gì?

Zalo Official Account (hay còn gọi tắt là Zalo OA) là trang thông tin chính thức dành cho các doanh nghiệp, thương hiệu, tổ chức và cộng đồng trên Zalo. Zalo OA được tạo ra nhằm mục đích tương tác, kết nối, truyền tải thông tin và mang lại giá trị cho người dùng Zalo. Trên Zalo OA, người dùng có thể thực hiện các chiến dịch marketing để đạt được những mục tiêu kinh doanh nhất định.

zalo-official-3-a1-eurowindowdonganh

Tài khoản chính thức của Zalo được chia thành 3 loại tài khoản: nội dung (Media), cửa hàng (Zalo Shop – Service), và các dịch vụ khác (Service). Để có thể tạo cho mình một tài khoản chính thức trên Zalo bằng Zalo cá nhân của mình, bạn có thể tham khảo Cách tạo tài khoản OA trên Zalo: Hướng dẫn cách tạo gian hàng trên Zalo.

Phân loại Zalo OA

Hiện tại, Zalo OA cho phép người dùng đăng ký một loại tài khoản như:

Tài khoản kinh doanh

Nếu bạn là doanh nghiệp / tổ chức / cá nhân đang muốn xây dựng thương hiệu trên zalo thì tài khoản zalo doanh nghiệp sẽ là sự lựa chọn tốt nhất dành cho bạn. Chủ sở hữu sẽ nhận được những lợi ích sau:

– Gửi 4 tin nhắn quảng bá mỗi tháng cho tất cả những ai quan tâm.

– Hộp thư cá nhân của những người quan tâm sẽ hiển thị tin nhắn của bạn.

– Bạn có thể giao tiếp với khách hàng.

– Bạn có thể tạo cửa hàng và thêm sản phẩm.

Nội dung tài khoản OA

Các trang muốn phát triển nội dung chuyên biệt thì nội dung có thể là những thứ như giá trị, kiến ​​thức, hướng dẫn … Đối với một tài khoản nội dung sẽ có những lợi ích sau:

– Mỗi ngày phát sóng 1 tin cho mọi người quan tâm.

– Tin nhắn được hiển thị trên thanh thông báo.

Tài khoản Tổ chức Quốc gia

Với tài khoản dành riêng cho các đơn vị, cơ quan, tổ chức, dịch vụ là cơ quan nhà nước, bạn sẽ nhận được những lợi ích sau:

– Gửi 4 tin nhắn quảng bá mỗi tháng cho tất cả những ai quan tâm.

– Hộp thư cá nhân của người dân để nhận tin nhắn.

– giao tiếp.

Ưu điểm của Zalo Official Account

– Giúp có 100% người theo dõi bạn trên mỗi bài đăng mà bạn biết khi Facebook giới thiệu bạn bè, thông thường Facebook chỉ gần 2% lương của một người theo dõi

– Không có thông báo rác khi duyệt Zalo.

– Đối tượng phân vùng tin nhắn.

Ngoại trừ .

Zalo Radio

Cách duy nhất để nhắn tin cho những người đã thích trang trong Fanpage nhưng không bao giờ inbox là chạy tiếp thị lại Facebook, tốn tiền. Tuy nhiên, khi phát bằng Zalo, bạn có thể gửi tin nhắn miễn phí cho những ai quan tâm. Cụ thể, với tài khoản doanh nghiệp, bạn sẽ nhận được 4 tin nhắn quảng bá miễn phí mỗi tháng. Tin nhắn quảng bá được gửi đến hộp thư cá nhân của người dùng Zalo.

Đăng bài để tăng tương tác

Giống như Fanpgar, Zalo cũng cho phép người dùng đăng các bài viết thường xuyên, giúp bạn tương tác với những người quan tâm. Nhưng bài đăng sẽ không hiển thị trên newsfeed của người dùng. Họ phải có quyền truy cập vào OA để xem nội dung.

Quảng cáo trên Zalo

Muốn quảng cáo trên Zalo thì bạn phải có Zalo OA. Quảng cáo Zalo sẽ giúp bạn tăng lượng OA quan tâm và tương tác với bài viết của mình.

Đăng sản phẩm miễn phí trên Zalo Shop

Nếu tạo tài khoản Zalo Official Account với tư cách doanh nghiệp, bạn có thể kích hoạt tính năng Tạo cửa hàng. Tính năng này giúp bạn đăng sản phẩm của mình lên cửa hàng Zalo.

Hướng dẫn quảng cáo Zalo Official Account

Để có thể quảng cáo trên Zalo Official Account, bạn cần truy cập Zalo Ads và làm theo 5 bước dưới đây.

Bước 1: Thiết lập chiến dịch của bạn

Bạn vào trang “Tạo Quảng cáo” và chọn hình thức “Quảng cáo Zalo Official Account”.

zalo-official-3-a2-eurowindowdonganh

Bạn chọn hình thức “Quảng cáo Zalo Official Account” để thiết lập chiến dịch quảng cáo của mình

Bước 2: Đặt tên cho chiến dịch của bạn và chọn một trang quảng cáo

Bạn đặt tên cho chiến dịch quảng cáo của mình và chọn trang quảng cáo, sau đó nhấp vào nút “Tạo Quảng cáo”.

zalo-official-3-a3-eurowindowdonganh

Đặt tên cho chiến dịch của bạn và chọn một trang quảng cáo là bước thứ hai bạn cần để chạy quảng cáo tài khoản chính thức của mình

Bước 3: Thiết lập đối tượng quảng cáo của bạn

Bạn đặt đối tượng quảng cáo cho chiến dịch của mình dựa trên 4 tiêu chí:

Vị trí: Bạn nhấp chuột trái vào ô Chọn vị trí. Sau đó chọn dấu cộng (+) trên thanh địa chỉ. Để mở rộng hoặc giới hạn phạm vi, hãy chọn mũi tên 4 chiều để tăng hoặc giảm phạm vi tùy ý.

Giới tính: Được xác định bởi đối tượng mục tiêu của chiến dịch tiếp thị.

Độ tuổi: Kéo chuột trên thanh ngang để chọn độ tuổi phù hợp.

Nền tảng: Chọn hệ điều hành dựa trên mục tiêu.

zalo-official-3-a4-eurowindowdonganh

Đặt đối tượng quảng cáo của chiến dịch của bạn theo 4 tiêu chí: vị trí, giới tính, độ tuổi và nền tảng

Bước 4: Đặt ngân sách và chi phí quảng cáo của bạn

Bạn có thể đặt ngân sách quảng cáo cho chiến dịch của mình bằng cách chọn số lượng nhấp chuột và từ đó bạn có thể đặt giá mỗi nhấp chuột.

zalo-official-3-a5-eurowindowdonganh

Đặt ngân sách và chi phí quảng cáo giúp bạn xác định số tiền bạn phải trả cho chiến dịch quảng cáo của mình

Lưu ý: Chi phí của một nhấp chuột sẽ khác nhau tùy thuộc vào đối tượng của bạn và thời điểm bạn chọn chạy quảng cáo của mình.

Bước 5: Xây dựng nội dung quảng cáo

Bạn cần chuẩn bị nội dung để quảng cáo chiến dịch của mình theo yêu cầu:

– Bình luận không được vượt quá 90 ký tự.

– Mô tả không được vượt quá 60 ký tự.

– Thông tin bổ sung không quá 40 ký tự.

– Kích thước hình ảnh không được vượt quá 2MB và phải là 480×250.

Bạn có thể tham khảo hình ảnh bên dưới về cách cấu trúc nội dung quảng cáo của mình:

zalo-official-3-a6-eurowindowdonganh

Trên đây là những thông tin hữu ích giúp bạn đọc hiểu rõ hơn tài khoản Zalo Official Account là gì và cách đặt quảng cáo tài khoản Zalo Official Account trong một chiến dịch Zalo marketing cụ thể.

Categories
Tổng Hợp

VJ là gì? những công việc và kỹ năng cần thiết để trở thành

Bài viết VJ là gì? Những công việc và kỹ năng cần có để trở thành một VJ chuyên nghiệp đều thuộc chủ đề Hỏi – Đáp – rất nhiều bạn quan tâm phải không nào! ! Hôm nay, hãy cùng Muarehon.vn chúng tôi tìm hiểu VJ là gì? Những công việc và kỹ năng cần có để trở thành một VJ chuyên nghiệp trong bài viết hôm nay!

Trong những năm gần đây, VJ là một ngành cực kỳ hot trong làng nhạc. Vậy VJ là gì? Tại sao VJ lại hot như vậy? Hãy tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

1. VJ là gì?

VJ tên đầy đủ là Video Jockey, từ để chỉ người phụ trách video và biên tập. Khi mới xuất hiện, vai trò của VJ là dẫn dắt, giới thiệu các MV ca nhạc trên sóng truyền hình.

vj-la-gi-3-a1-eurowindowdonganh

Vai trò của nó sau đó được mở rộng khi VJ ngày càng phát triển, hoạt động như một phóng viên ca nhạc trực tiếp, phỏng vấn những người nổi tiếng, biên tập và dàn dựng các chương trình.

Nhiều người cũng đã xem cách tắt màn hình khi thực hiện cuộc gọi trên điện thoại Samsung

Nghề VJ là công việc của những người yêu âm nhạc, công việc của VJ là dẫn dắt khán giả qua cách kể, phân tích, đánh giá của chính mình và làm sinh động hơn cho khán giả. cấp trong khi thưởng thức âm nhạc.

2. Tác phẩm của VJ

Công việc của VJ là dẫn các MV, ca khúc và dàn dựng, tổ chức các chương trình liên quan đến âm nhạc trên truyền hình.

Không chỉ vậy, để kết nối khán giả với nhạc sĩ và ca sĩ, các VJ phải thực hiện nhiều cuộc phỏng vấn để giúp khán giả hiểu hơn về niềm vui của một nhạc sĩ hoặc ca sĩ thể hiện ca khúc hoặc MV của họ.

3. Sự phát triển nghề nghiệp của VJ tại Việt Nam

Thuật ngữ VJ ra đời từ năm 1981 khi MTV, kênh âm nhạc hàng đầu nước Mỹ ra đời. Theo dòng thời gian và sự giao thoa văn hóa, VJ từng bước thâm nhập vào thị trường âm nhạc Việt Nam.

Năm 1998, VJ được biết đến nhiều tại Việt Nam qua chương trình MTV Most Wanted trên kênh VTV3 của Đài Truyền hình Việt Nam.

VJ ở Việt Nam ngày càng được yêu thích

Ngày càng có nhiều VJ tại Việt Nam

Mặc dù từ VJ du nhập vào Việt Nam từ rất sớm nhưng phải một thời gian nữa TV mới phát triển rộng rãi hơn, chỉ cần có điện thoại di động hay máy tính là khán giả có thể xem TV, và có thêm nhiều đảng phái chính trị sản xuất các chương trình ca nhạc, khái niệm của VJ Không phải nhầm lẫn với MC (người dẫn chương trình) nữa, nghề VJ mới thực sự phát triển.

4. Yêu cầu để trở thành VJ

– kinh nghiệm và kỹ năng

Vai trò của một VJ là dẫn dắt người nghe đến những cung bậc cảm xúc khác nhau của âm nhạc, vì vậy, VJ cần phải có kinh nghiệm cơ bản, kiến ​​thức và định hướng âm nhạc, khả năng giao tiếp và nghệ thuật thể hiện trước công chúng.

Nhiều người cũng đã xem cách đăng nhập và đăng xuất tài khoản iCloud trên iPhone, máy tính

– Đạo đức và lối sống

Nghề VJ là một lối sống, công việc rất tự do, rất bình dị. Có khi phải dậy chuẩn bị sân khấu, có khi phải xem lại chương trình đến tận khuya mới về đến nhà. Vì vậy, các VJ cần có năng lực và thể lực phù hợp với tính chất công việc.

Để trở thành một VJ giỏi, ngoài thể lực là chưa đủ, bạn cần phải có thêm đạo đức, khả năng hòa đồng với nhiều kiểu người khác nhau, nhưng vẫn giữ vững chính kiến ​​hay sự sáng tạo của mình.

5. Yếu tố để trở thành một VJ chuyên nghiệp

– Kiến thức âm nhạc

Là người dẫn chương trình ca nhạc, tiền đề để trở thành một VJ chuyên nghiệp là sự am hiểu về âm nhạc trong và ngoài nước.

Chỉ khi hiểu rõ về kiến ​​thức và thông tin âm nhạc thì những phân tích, lập luận của bạn mới đủ sức thuyết phục để dẫn dắt người nghe đến từng cung bậc cảm xúc của âm nhạc.

– Khả năng nói

Đối với những VJ chuyên nghiệp, khả năng ăn nói là rất cần thiết. Bạn cần có một giọng nói, cách nói và cách diễn đạt trôi chảy, truyền cảm, đặc biệt là không gặp vấn đề về phát âm.

Mặt khác, bạn cần biết cách sử dụng ngôn ngữ cơ thể như: ánh mắt, nét mặt, cử chỉ, v.v. Bởi vì ngoài giọng nói của bạn, ngôn ngữ cơ thể là một công cụ giúp bạn truyền đạt nội dung và cảm xúc một cách kịp thời. một cách hiệu quả nhất.

Nhiều người cũng đã biết cách sử dụng TeamViewer để điều khiển máy tính từ xa đơn giản

– Ngoại thất

Bạn là người dẫn dắt và đại diện cho toàn bộ chương trình nên yếu tố ngoại hình luôn là một điểm cộng khi muốn trở thành một VJ chuyên nghiệp.

– Sử dụng các công cụ mạng xã hội

Cuộc sống ngày càng hiện đại, khán giả, đặc biệt là lứa tuổi thanh thiếu niên ngày càng ít tiếp cận với các chương trình ca nhạc qua tivi. Thay vào đó, với sự tiện lợi của Internet và các công nghệ như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng…, khán giả sẽ dễ dàng tiếp cận các chương trình âm nhạc hơn thông qua các trang mạng xã hội.

Vì vậy, các VJ cần thành thạo các công cụ mạng xã hội như Facebook, Instagram, Tiktok,… để có thể tiếp cận nhiều hơn, đến gần hơn với khán giả.

Trên đây là những thông tin về nghề VJ đang được yêu thích. Hi vọng qua bài viết này các bạn sẽ hiểu thêm về vj là gì. Cảm ơn đã xem!